Thông tin chi tiết
Cáp AXV/DATA, AXV/DSTA dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.• TCVN 5935-1/ IEC 60502-1 • TCVN 6612/ IEC 60228Bằng băng màu: Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu. Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER). Hoặc theo yêu cầu khách hàng. Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV. Rated voltage U0/U: 0,6/1 kV. Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút). Test voltage: 3,5 kV (5 minutes). Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC. Maximum conductor temperature for normal operation is 90OC. Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC. Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 250OC. 5.1 – CÁP AXV/DATA – 1 LÕI. AXV/DATA CABLE – 1 CORE. Ruột dẫn – Conductor Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass Tiết diện danh nghĩa Nominal area Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C mm2 N0/mm mm Ω/km mm mm mm mm kg/km 10 CC 3,75 3,08 0,7 0,5 1,4 11,5 183 16 CC 4,65 1,91 0,7 0,5 1,4 12,4 216 25 CC 5,80 1,20 0,9 0,5 1,4 13,9 273 35 CC 6,85 0,868 0,9 0,5 1,4 15,0 315 50 CC 8,00 0,641 1,0 0,5 1,4 16,3 383 70 CC 9,70 0,443 1,1 0,5 1,5 18,5 494 95 CC 11,30 0,320 1,1 0,5 1,6 20,2 601 120 CC 12,80 0,253 1,2 0,5 1,6 21,8 704 150 CC 14,13 0,206 1,4 0,5 1,7 23,8 845 185 CC 15,70 0,164 1,6 0,5 1,7 25,8 987 240 CC 18,03 0,125 1,7 0,5 1,8 28,5 1218 300 CC 20,40 0,100 1,8 0,5 1,9 31,2 1479 400 CC 23,20 0,0778 2,0 0,5 2,0 35,0 1845 500 CC 26,20 0,0605 2,2 0,5 2,1 38,6 2264 630 CC 30,20 0,0469 2,4 0,5 2,3 43,3 2880 5.2 – CÁP AXV/DSTA – 2 ĐẾN 4 LÕI. AXV/DSTA CABLE – 2 TO 4 CORES. Ruột dẫn Conductor Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass Tiết diện danh nghĩa Nominal area Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C 2 Lõi Core 3 Lõi Core 4 Lõi Core 2 Lõi Core 3 Lõi Core 4 Lõi Core 2 Lõi Core 3 Lõi Core 4 Lõi Core 2 Lõi Core 3 Lõi Core 4 Lõi Core mm2 N0/mm mm Ω/km mm mm mm mm mm mm mm mm mm mm kg/km kg/km kg/km 10 CC 3,75 3,08 0,7 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 16,5 17,4 18,7 371 420 487 16 CC 4,65 1,91 0,7 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 18,3 19,3 20,9 450 518 609 25 CC 5,80 1,20 0,9 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 21,4 22,7 24,6 591 691 822 35 CC 6,85 0,868 0,9 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,8 23,5 24,9 27,2 694 818 980 50 CC 8,00 0,641 1,0 0,2 0,2 0,2 1,8 1,8 1,9 26,2 27,8 30,6 858 1026 1256 70 CC 9,70 0,443 1,1 0,2 0,2 0,2 1,9 1,9 2,0 30,3 32,2 35,9 1124 1361 1715 95 CC 11,30 0,320 1,1 0,2 0,2 0,5 2,0 2,1 2,2 34,0 36,3 41,2 1410 1734 2643 120 CC 12,80 0,253 1,2 0,5 0,5 0,5 2,1 2,2 2,4 38,6 41,2 45,9 2144 2574 3196 150 CC 14,13 0,206 1,4 0,5 0,5 0,5 2,3 2,4 2,5 42,6 45,9 50,9 2552 3133 3839 185 CC 15,70 0,164 1,6 0,5 0,5 0,5 2,4 2,5 2,7 47,1 50,7 56,0 3032 3695 4541 240 CC 18,03 0,125 1,7 0,5 0,5 0,5 2,6 2,7 2,9 52,9 56,9 62,9 3714 4593 5664 300 CC 20,40 0,100 1,8 0,5 0,5 0,5 2,7 2,9 3,1 58,7 62,9 69,5 4488 5536 6857 400 CC 23,20 0,0778 2,0 0,5 0,5 0,5 3,0 3,1 3,4 65,6 70,1 78,5 5470 6749 8529 – (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. – CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor. – (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products. Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements. 5.3 – CÁP AXV/DSTA – 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH. AXV/DSTA CABLE – 3 PHASE +1 NEUTRAL CORES. Tiết diện danh nghĩa Nominal area Lõi pha – Phase conductor Lõi trung tính – Neutral conductor Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath Đường kính tổng gần đúng (*) Approx. overall diameter Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass Tiết diện danh nghĩa Nominal area Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C Tiết diện danh nghĩa Nominal area Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C mm2 mm2 N0/mm mm mm Ω/km mm2 N0/mm mm mm Ω/km mm mm mm kg/km 3×16 + 1×10 16 CC 4,65 0,7 1,91 10 CC 3,75 0,7 3,08 0,2 1,8 20,3 577 3×25 + 1×16 25 CC 5,80 0,9 1,20 16 CC 4,65 0,7 1,91 0,2 1,8 23,7 768 3×35 + 1×16 35 CC 6,85 0,9 0,868 16 CC 4,65 0,7 1,91 0,2 1,8 25,6 884 3×35 + 1×25 35 CC 6,85 0,9 0,868 25 CC 5,80 0,9 1,20 0,2 1,8 26,5 940 3×50 + 1×25 50 CC 8,00 1,0 0,641 25 CC 5,80 0,9 1,20 0,2 1,8 29,0 1135 3×50 + 1×35 50 CC 8,00 1,0 0,641 35 CC 6,85 0,9 0,868 0,2 1,9 29,8 1189 3×70 + 1×35 70 CC 9,70 1,1 0,443 35 CC 6,85 0,9 0,868 0,2 2,0 33,9 1540 3×70 + 1×50 70 CC 9,70 1,1 0,443 50 CC 8,00 1,0 0,641 0,2 2,0 34,7 1610 3×95 + 1×50 95 CC 11,30 1,1 0,320 50 CC 8,00 1,0 0,641 0,5 2,1 38,9 2388 3×95 + 1×70 95 CC 11,30 1,1 0,320 70 CC 9,70 1,1 0,443 0,5 2,2 40,3 2529 3×120 + 1×70 120 CC 12,80 1,2 0,253 70 CC 9,70 1,1 0,443 0,5 2,3 43,4 2894 3×120 + 1×95 120 CC 12,80 1,2 0,253 95 CC 11,30 1,1 0,320 0,5 2,3 44,3 3010 3×150 + 1×70 150 CC 14,13 1,4 0,206 70 CC 9,70 1,1 0,443 0,5 2,4 47,3 3404 3×150 + 1×95 150 CC 14,13 1,4 0,206 95 CC 11,30 1,1 0,320 0,5 2,4 48,2 3524 3×185 + 1×95 185 CC 15,70 1,6 0,164 95 CC 11,30 1,1 0,320 0,5 2,6 52,6 4070 3×185 + 1×120 185 CC 15,70 1,6 0,164 120 CC 12,80 1,2 0,253 0,5 2,6 53,5 4196 3×240 + 1×120 240 CC 18,03 1,7 0,125 120 CC 12,80 1,2 0,253 0,5 2,8 58,9 5047 3×240 + 1×150 240 CC 18,03 1,7 0,125 150 CC 14,13 1,4 0,206 0,5 2,8 60,0 5209 3×240 + 1×185 240 CC 18,03 1,7 0,125 185 CC 15,70 1,6 0,164 0,5 2,8 61,2 5381 3×300 + 1×150 300 CC 20,40 1,8 0,100 150 CC 14,13 1,4 0,206 0,5 2,9 64,8 6072 3×300 + 1×185 300 CC 20,40 1,8 0,100 185 CC 15,70 1,6 0,164 0,5 3,0 66,2 6277 3×400 + 1×185 400 CC 23,20 2,0 0,0778 185 CC 15,70 1,6 0,164 0,5 3,2 72,8 7444 3×400 + 1×240 400 CC 23,20 2,0 0,0778 240 CC 18,03 1,7 0,125 0,5 3,2 74,7 7791 – CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor. – (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. – (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products. Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng. Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Thông số kỹ thuật chung
TỔNG QUAN
Cáp AXV/DATA, AXV/DSTA dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
• TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
• TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV. – Rated voltage U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút). – Test voltage: 3,5 kV (5 minutes).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC. – Maximum conductor temperature for normal operation is 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC. – Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 250OC.
| Ruột dẫn – Conductor | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape | Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath | Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter | Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | |||||||||||||
| mm2 | N0/mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | kg/km | ||||||||
| 10 | CC | 3,75 | 3,08 | 0,7 | 0,5 | 1,4 | 11,5 | 183 | ||||||||
| 16 | CC | 4,65 | 1,91 | 0,7 | 0,5 | 1,4 | 12,4 | 216 | ||||||||
| 25 | CC | 5,80 | 1,20 | 0,9 | 0,5 | 1,4 | 13,9 | 273 | ||||||||
| 35 | CC | 6,85 | 0,868 | 0,9 | 0,5 | 1,4 | 15,0 | 315 | ||||||||
| 50 | CC | 8,00 | 0,641 | 1,0 | 0,5 | 1,4 | 16,3 | 383 | ||||||||
| 70 | CC | 9,70 | 0,443 | 1,1 | 0,5 | 1,5 | 18,5 | 494 | ||||||||
| 95 | CC | 11,30 | 0,320 | 1,1 | 0,5 | 1,6 | 20,2 | 601 | ||||||||
| 120 | CC | 12,80 | 0,253 | 1,2 | 0,5 | 1,6 | 21,8 | 704 | ||||||||
| 150 | CC | 14,13 | 0,206 | 1,4 | 0,5 | 1,7 | 23,8 | 845 | ||||||||
| 185 | CC | 15,70 | 0,164 | 1,6 | 0,5 | 1,7 | 25,8 | 987 | ||||||||
| 240 | CC | 18,03 | 0,125 | 1,7 | 0,5 | 1,8 | 28,5 | 1218 | ||||||||
| 300 | CC | 20,40 | 0,100 | 1,8 | 0,5 | 1,9 | 31,2 | 1479 | ||||||||
| 400 | CC | 23,20 | 0,0778 | 2,0 | 0,5 | 2,0 | 35,0 | 1845 | ||||||||
| 500 | CC | 26,20 | 0,0605 | 2,2 | 0,5 | 2,1 | 38,6 | 2264 | ||||||||
| 630 | CC | 30,20 | 0,0469 | 2,4 | 0,5 | 2,3 | 43,3 | 2880 | ||||||||
| Ruột dẫn Conductor | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape | Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath | Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter | Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass | |||||||||||
| Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | 2 Lõi Core | 3 Lõi Core | 4 Lõi Core | |
| mm2 | N0/mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | mm | kg/km | kg/km | kg/km |
| 10 | CC | 3,75 | 3,08 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 16,5 | 17,4 | 18,7 | 371 | 420 | 487 |
| 16 | CC | 4,65 | 1,91 | 0,7 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 18,3 | 19,3 | 20,9 | 450 | 518 | 609 |
| 25 | CC | 5,80 | 1,20 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 21,4 | 22,7 | 24,6 | 591 | 691 | 822 |
| 35 | CC | 6,85 | 0,868 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 23,5 | 24,9 | 27,2 | 694 | 818 | 980 |
| 50 | CC | 8,00 | 0,641 | 1,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 26,2 | 27,8 | 30,6 | 858 | 1026 | 1256 |
| 70 | CC | 9,70 | 0,443 | 1,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,9 | 1,9 | 2,0 | 30,3 | 32,2 | 35,9 | 1124 | 1361 | 1715 |
| 95 | CC | 11,30 | 0,320 | 1,1 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 2,0 | 2,1 | 2,2 | 34,0 | 36,3 | 41,2 | 1410 | 1734 | 2643 |
| 120 | CC | 12,80 | 0,253 | 1,2 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,1 | 2,2 | 2,4 | 38,6 | 41,2 | 45,9 | 2144 | 2574 | 3196 |
| 150 | CC | 14,13 | 0,206 | 1,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,3 | 2,4 | 2,5 | 42,6 | 45,9 | 50,9 | 2552 | 3133 | 3839 |
| 185 | CC | 15,70 | 0,164 | 1,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,4 | 2,5 | 2,7 | 47,1 | 50,7 | 56,0 | 3032 | 3695 | 4541 |
| 240 | CC | 18,03 | 0,125 | 1,7 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,6 | 2,7 | 2,9 | 52,9 | 56,9 | 62,9 | 3714 | 4593 | 5664 |
| 300 | CC | 20,40 | 0,100 | 1,8 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 2,7 | 2,9 | 3,1 | 58,7 | 62,9 | 69,5 | 4488 | 5536 | 6857 |
| 400 | CC | 23,20 | 0,0778 | 2,0 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 3,0 | 3,1 | 3,4 | 65,6 | 70,1 | 78,5 | 5470 | 6749 | 8529 |
| Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Lõi pha – Phase conductor | Lõi trung tính – Neutral conductor | Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape | Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath | Đường kính tổng gần đúng (*) Approx. overall diameter | Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass | ||||||||||
| Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | Tiết diện danh nghĩa Nominal area | Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire | Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter | Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation | Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C | |||||||
| mm2 | mm2 | N0/mm | mm | mm | Ω/km | mm2 | N0/mm | mm | mm | Ω/km | mm | mm | mm | kg/km | ||
| 3×16 + 1×10 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,91 | 10 | CC | 3,75 | 0,7 | 3,08 | 0,2 | 1,8 | 20,3 | 577 | ||
| 3×25 + 1×16 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 1,20 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,91 | 0,2 | 1,8 | 23,7 | 768 | ||
| 3×35 + 1×16 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,868 | 16 | CC | 4,65 | 0,7 | 1,91 | 0,2 | 1,8 | 25,6 | 884 | ||
| 3×35 + 1×25 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,868 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 1,20 | 0,2 | 1,8 | 26,5 | 940 | ||
| 3×50 + 1×25 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,641 | 25 | CC | 5,80 | 0,9 | 1,20 | 0,2 | 1,8 | 29,0 | 1135 | ||
| 3×50 + 1×35 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,641 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,868 | 0,2 | 1,9 | 29,8 | 1189 | ||
| 3×70 + 1×35 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,443 | 35 | CC | 6,85 | 0,9 | 0,868 | 0,2 | 2,0 | 33,9 | 1540 | ||
| 3×70 + 1×50 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,443 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,641 | 0,2 | 2,0 | 34,7 | 1610 | ||
| 3×95 + 1×50 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,320 | 50 | CC | 8,00 | 1,0 | 0,641 | 0,5 | 2,1 | 38,9 | 2388 | ||
| 3×95 + 1×70 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,320 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,443 | 0,5 | 2,2 | 40,3 | 2529 | ||
| 3×120 + 1×70 | 120 | CC | 12,80 | 1,2 | 0,253 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,443 | 0,5 | 2,3 | 43,4 | 2894 | ||
| 3×120 + 1×95 | 120 | CC | 12,80 | 1,2 | 0,253 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,320 | 0,5 | 2,3 | 44,3 | 3010 | ||
| 3×150 + 1×70 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,206 | 70 | CC | 9,70 | 1,1 | 0,443 | 0,5 | 2,4 | 47,3 | 3404 | ||
| 3×150 + 1×95 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,206 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,320 | 0,5 | 2,4 | 48,2 | 3524 | ||
| 3×185 + 1×95 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,164 | 95 | CC | 11,30 | 1,1 | 0,320 | 0,5 | 2,6 | 52,6 | 4070 | ||
| 3×185 + 1×120 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,164 | 120 | CC | 12,80 | 1,2 | 0,253 | 0,5 | 2,6 | 53,5 | 4196 | ||
| 3×240 + 1×120 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,125 | 120 | CC | 12,80 | 1,2 | 0,253 | 0,5 | 2,8 | 58,9 | 5047 | ||
| 3×240 + 1×150 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,125 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,206 | 0,5 | 2,8 | 60,0 | 5209 | ||
| 3×240 + 1×185 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,125 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,164 | 0,5 | 2,8 | 61,2 | 5381 | ||
| 3×300 + 1×150 | 300 | CC | 20,40 | 1,8 | 0,100 | 150 | CC | 14,13 | 1,4 | 0,206 | 0,5 | 2,9 | 64,8 | 6072 | ||
| 3×300 + 1×185 | 300 | CC | 20,40 | 1,8 | 0,100 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,164 | 0,5 | 3,0 | 66,2 | 6277 | ||
| 3×400 + 1×185 | 400 | CC | 23,20 | 2,0 | 0,0778 | 185 | CC | 15,70 | 1,6 | 0,164 | 0,5 | 3,2 | 72,8 | 7444 | ||
| 3×400 + 1×240 | 400 | CC | 23,20 | 2,0 | 0,0778 | 240 | CC | 18,03 | 1,7 | 0,125 | 0,5 | 3,2 | 74,7 | 7791 |
![[AXV/ATA 240c37-1kV] AXV/DATA-240-0,6/1kV](https://cadivi-wp.teknix.cloud/wp-content/uploads/2026/07/product-image-5.jpg)
![[DVV 16x1.5n7-1kV] DVV-16x1.5 -0,6/1kV](https://cadivi-wp.teknix.cloud/wp-content/uploads/2026/07/product-image-300x300.jpg)
Reviews
There are no reviews yet.