Skip to content
Cadivi
Cart
Checkout
My account
Sample Page
Shop
Cadivi
Cart
Checkout
My account
Sample Page
Shop
Danh mục sản phẩm
ACB
ACB SKD & Draw out
BẢNG 1
BẢNG 1 - Dây đơn cứng, ruột đồng, cách điện PVC không chì 70oC - VC/LF Theo IEC 60227-3 (60227 IEC 01) - 450/750V và (60227 IEC 05) - 300/500V
BẢNG 10
BẢNG 10 - Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/DATA Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 11
BẢNG 11 - Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CXV/STA Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 12
BẢNG 12 - Cáp điện kế (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) - DK CVV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 13
BẢNG 13 - Cáp điều khiển (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) - DVV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 14
BẢNG 15
BẢNG 15 - Cáp trung thế treo (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CXV Theo TCVN 5935 - 12/20 (24)kV hoặc 12.7/22 (24)kV
BẢNG 16
BẢNG 16 - Cáp điện lực hạ thế (ruột nhôm, cách điện PVC) - AV Theo AS/NZS 5000.1 - 0.6/1kV
BẢNG 17
BẢNG 17 - Cáp điện lực hạ thế (1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - AXV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 18
BẢNG 18 - Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ bọc PVC) - AXV/DATA Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 19
BẢNG 19 - Cáp trung thế treo (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - AX1V Theo TCVN 5935-1995 - 12/20 (24)kV hoặc 12.7/22 (24)kV
BẢNG 2
BẢNG 2 - Dây đơn cứng, ruột đồng, cách điện PVC không chì 90oC - VC/LF (90) Theo AS/NZS 5000.1 - 0.6/1kV
BẢNG 20
BẢNG 20 - Cầu dao 2 pha:
BẢNG 21
BẢNG 21 - Cáp điện lực hạ thế chống cháy (ruột đồng, băng Mica, cách điện FR-PVC) - CV/FR Theo AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C - 0,6/1kV
BẢNG 22
BẢNG 22 - Cáp điện lực cấp chịu nhiệt cao 105oC, không chì, ruột đồng mềm (nhiều sợi xoắn chùm) - VCm/HR-LF Theo TC UL 758 - 0.6/1kV - 600 V
BẢNG 23
BẢNG 23 - Cáp điện lực hạ thế chống cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) - CXE/FR-LSHF Theo IEC 60502-1 - 0.6/1kV
BẢNG 24
BẢNG 24 - Cáp điện lực hạ thế chậm cháy ít khói, không halogen (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc LSHF) - CXE/FRT-LSHF Theo IEC 60502-1 - 0.6/1kV
BẢNG 25
BẢNG 25 - Dây nhôm lõi thép - As hoặc ACSR Theo TCVN 5064
BẢNG 26
BẢNG 26 - Cáp năng lượng mặt trời: DC Solar cable -H1Z2Z2-K EN 50168 - 1,5kV DC
BẢNG 3
BẢNG 3 - Dây tròn mềm (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) - VCmt Theo TCVN 6610-5 - 300/500V
BẢNG 4
BẢNG 4 - Cáp điện lực hạ thế (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) - CVV Theo TCVN 6610-4 - 300/500V
BẢNG 5
BẢNG 5 - Cáp điện lực hạ thế (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ bọc PVC) - CVV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 6
BẢNG 6 - Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CVV/DATA Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 7
BẢNG 7 - Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ (3 lõi pha+1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ bọc PVC) - CVV/DSTA Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 8
BẢNG 8 - Cáp điện lực hạ thế (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CXV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
BẢNG 9
BẢNG 9 - Cáp điện lực hạ thế (3 lõi pha +1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CXV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
CADIVI
Contactor & Rơle
Contactor 4P, 3P DC, MMS, Gimac
LS Electric
MCB, RCCB
MCCB
Motor Starter Protector 3MV Accessories
Motor Starter Protector 3MV81
Motor Starter Protector 3MV82
Multi Function Power Meter 7KT
Siemens SINOVA
Sinova ACB 3WJ
Sinova ACB 3WJ Accessories
Sinova Cap. Duty Contactor 3MT7
Sinova Contactor Relay 3MH7
Sinova Contactor Relay Accessories
Sinova MCB 5TJ3 4.5kA
Sinova MCB 5TJ4 10kA
Sinova MCB 5TJ6 6kA
Sinova MCCB 3VJ Accessories
Sinova MCCB 3VJ, 1P/2P
Sinova MCCB 3VJ, 3P, ATFM, 10/18/25/36kA
Sinova MCCB 3VJ, 3P, ATFM, 55kA
Sinova MCCB 3VJ, 3P, FTFM
Sinova MCCB 3VJ, 4P, ATFM
Sinova MCCB 3VJ, 4P, FTFM, 10/25/55kA
Sinova MCCB 3VJ, 4P, FTFM, 18/36kA
Sinova Power Contactor 3MT7 50 - 400A
Sinova Power Contactor 3MT7 6 - 40A
Sinova Power/ Cap. Duty Contactor Accessories
Sinova RCCB 5TJ7
Sinova Thermal Relay 3MU7
Sinova Thermal Relay Accessories
Susol MCCB 3 & 4P
Home
/
BẢNG 8 - Cáp điện lực hạ thế (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CXV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
/ Page 9
BẢNG 8 - Cáp điện lực hạ thế (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC) - CXV Theo TCVN 5935-1 - 0.6/1kV
Showing 97–108 of 122 results
Default sorting
Sort by popularity
Sort by average rating
Sort by latest
Sort by price: low to high
Sort by price: high to low
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x250c37-600V] CXV-4×250 -600V
₫
5,077,998.00
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x25c7-1kV] CXV-4×25-0,6/1kV
₫
529,999.20
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x2n7-600V] CXV-4×2 -600V
₫
58,320.00
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4×3.5n7-600V] CXV-4×3.5 -600V
₫
90,990.00
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x300c61-1kV] CXV-4×300-0,6/1kV
₫
5,856,224.40
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x325c61-600V] CXV-4×325 -600V
₫
6,458,302.80
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x35c7-1kV] CXV-4×35-0,6/1kV
₫
717,703.20
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x38c7-600V] CXV-4×38 -600V
₫
765,622.80
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x400c61-1kV] CXV-4×400-0,6/1kV
₫
7,464,679.20
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x4n7-1KV] CXV-4×4 -0,6/1kV
₫
101,844.00
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4×5.5n7-600V] CXV-4×5.5 -600V
₫
134,956.80
Add to cart
Add to cart
BẢNG 8
[CXV 4x50c19-1kV] CXV-4×50-0,6/1kV
₫
976,633.20
Add to cart
←
1
2
3
…
6
7
8
9
10
11
→
Scroll to Top