, ,

[H1Z2Z2-K 10b77-1.5kV DC] H1Z2Z2-K-10 -1,5 kV DC

64,357.20

Dây cáp CADIVI chính hãng – Đơn vị tính: Mét. Đơn giá đại lý có thuế GTGT.

Thông tin chi tiết

Cáp năng lượng mặt trời của CADIVI được thiết kế đặc biệt để kết nối dòng điện từ các tấm quang điện với nhau và từ các tấm quang điện đến bộ chuyển đổi dòng điện xoay chiều; phù hợp cho sử dụng trong nhà và ngoài trời.
“/AT”: Có đặc tính chống mối mọt.
“/ATR”: Có đặc tính chống mối mọt và gặm nhấm.

Thông số kỹ thuật chung

Tiêu chuẩn áp dụng

EN 50618

IEC FDIS 62930

IEC 60332-1-2.

IEC 60754-1, 2; IEC 61034-2.

Cấu trúc cáp

Đặc tính kỹ thuật

Cấp điện áp: AC: 1,0/1,0 kV. DC: 1,5 kV (max. 1,8 kV)

Nhiệt độ làm việc dài hạn của ruột dẫn: 90 0C.

Nhiệt độ làm việc tối đa cho phép trong 20 000 giờ: 120 0C.

Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây: 2500C.

Cáp chậm cháy có đặc điểm giảm thiếu sự lan truyền của ngọn lửa.

Cáp phát sinh ít khói, không phát sinh khí độc trong quá trình cháy.

Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.

Chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và kháng tia UV.

Chịu được môi trường axit và bazơ.

Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 5 x D (D: đường kính ngoài của cáp). Theo yêu cầu của khách hàng: Chống mối mọt (/AT) Chống mối mọt và gặm nhấm (/ATR)

Ruột dẫn-Conductor Giá trị quy định chiều dày cách điện Giá trị quy định chiều dày vỏ Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng cáp gần đúng (*)
Tiết diện danh nghĩa Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) Điện trở DC tối đa ở 200C
Nomnal Area Number/Nominal Dia.of wire Approx. conductor diameter Max. DC resistance at 200c Thickness of insulation Specified value Thickness of sheath Specified value Approx. overall diameter Approx. mass
mm2 N0 /mm mm Ω/km mm mm mm kg/km
1,5 30 / 0,25 1,6 13,7 0,7 0,8 4,6 31
2,5 50 / 0,25 2,0 8,21 0,7 0,8 5,0 47
4 56 / 0,3 2,6 5,09 0,7 0,8 5,6 59
6 84 / 0,3 3,6 3,39 0,7 0,8 6,6 82
10 77 / 0,4 4,6 1,95 0,7 0,8 7,6 122
16 126 / 0,4 5,9 1,24 0,7 0,9 9,1 188
25 196 / 0,4 7,3 0,795 0,9 1,0 11,1 286
35 280 / 0,4 8,7 0,565 0,9 1,1 12,7 388
50 399 / 0,4 10,3 0,393 1,0 1,2 15,2 542
70 361 / 0,5 12,6 0,277 1,1 1,2 17,7 775
95 475 / 0,5 14,4 0,210 1,1 1,3 19,7 1001
120 608 / 0,5 16,3 0,164 1,2 1,3 21,8 1260
150 740 / 0,5 18,1 0,132 1,4 1,4 24,1 1544
185 925 / 0,5 20,2 0,108 1,6 1,6 27,1 1935
240 1184 / 0,5 22,9 0,0817 1,7 1,7 30,0 2428

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “[H1Z2Z2-K 10b77-1.5kV DC] H1Z2Z2-K-10 -1,5 kV DC”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top