, ,

[VCmd/LF 2x1b32-1kV RED] VCmd/LF-2×1-(2×32/0.2)-0,6/1KV

11,264.40

Dây cáp CADIVI chính hãng – Đơn vị tính: Mét. Đơn giá đại lý có thuế GTGT.

Thông tin chi tiết

Cáp CADIVI được thiết kế sử dụng vật liệu không chì (LF), độ mềm dẻo cao, hoạt động an toàn ở nhiệt độ ruột dẫn lên đến 105 °C (HR).
Cáp phù hợp sử dụng trong các hệ thống bảng điều khiển, thiết bị điện gia dụng, tivi, bàn điều khiển, cũng như làm dây kết nối trong các thiết bị, lắp đặt trong ống bảo vệ mềm, cho động cơ và máy biến áp … ; cấp điện áp đến 600V.

Thông số kỹ thuật chung

Tiêu chuẩn áp dụng

TCVN 6612 / IEC 60228.

TCVN 5935-1 /IEC 60502-1 .

UL 758.

Nhận biết lõi

Bằng màu cách điện : Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen – xám – vàng/xanh lá.

Hoặc theo yêu cầu khách hàng.

Cấu trúc cáp

Đặc tính kỹ thuật

Cấp điện áp U0/U đến: 600V. – Rated voltage U0/U up to: 600V.

Điện áp thử đến: 3,5 kV (5 phút). – Test voltage up to: 3,5 kV (5 minutes).

Nhiệt độ làm việc tối đa của ruột dẫn là 105 0C. – Maximum operation temperature of conductor is 105 0C.

Bán kính uốn cong nhỏ nhất: 6 x D (D: đường kính ngoài của cáp). – Min. bending radius: 6 x D (D: overall diameter).

Ruột dẫn-Conductor Chiều dày cách điện danh nghĩa Đường kính tổng gần đúng (*) Khối lượng cáp gần đúng (*)
Tiết diện danh nghĩa Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Đường kính ruột dẫn gần đúng (*) Điện trở DC tối đa ở 200C
Nomnal Area Number/Nominal Dia.of wire Approx. conductor diameter Max. DC resistance at 200c Nominal thickness of insulation Approx. overall diameter Approx. mass
mm2 N0 /mm mm Ω/km mm mm kg/km
1,5 30 / 0,25 1,6 13,3 0,76 3,1 21
2,5 50 / 0,25 2,0 7,98 0,76 3,6 31
4 56 / 0,30 2,6 4,95 0,76 4,1 47
6 84 / 0,30 3,6 3,30 1,14 5,9 77
10 77 / 0,40 4,6 1,91 1,52 7,8 137
16 126 / 0,40 5,9 1,21 1,52 8,9 191
25 196 / 0,40 7,3 0,780 1,52 10,4 279
35 273 / 0,40 8,7 0,554 2,03 12,8 409
50 380 / 0,40 10,3 0,386 2,03 14,6 560
70 361 / 0,50 12,6 0,272 2,03 16,6 765
95 475 / 0,50 14,4 0,206 2,03 18,5 983
120 608 / 0,50 16,3 0,161 2,41 21,1 1267
150 740 / 0,50 18,1 0,129 2,41 22,9 1597
185 925 / 0,50 20,2 0,106 2,41 25,0 1878
240 1184 / 0,50 22,9 0,0801 2,41 27,7 2366

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “[VCmd/LF 2x1b32-1kV RED] VCmd/LF-2×1-(2×32/0.2)-0,6/1KV”

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top